Hai đầu ra này mâu thuẫn nhau ở một điểm cụ thể: thu mật nhiều thì đàn chậm lớn, mà đàn chậm lớn thì tách được ít giống.
Vì cấu trúc tổ ong dú là một khối, thu hoạch luôn là can thiệp vào tổ, không như quay cầu ong mật rồi trả cầu về:
Nên mỗi lần thu là lùi thời điểm đàn đủ mạnh để tách.
| Bán giống | Bán mật | |
|---|---|---|
| Nguồn cung thị trường | Hẹp vì sinh học, cầu vượt cung | Sản lượng mỗi đàn nhỏ |
| Giá trị đơn vị | Cao | Thấp hơn nhiều |
| Tần suất | Một tới hai lần mỗi năm | Theo mùa hoa |
| Cần gì thêm | Thùng dự phòng, hồ sơ tổ, uy tín | Chỗ thu hoạch riêng, bao bì, giải thích cho khách |
| Rủi ro | Đàn giao bị chết là mất uy tín | Thu quá tay là hại đàn |
| Khách | Người nuôi tìm mua | Người tiêu dùng |
Điểm 4 quan trọng: mật ong dú loãng, độ ẩm thường trên 25%, vị chua nhẹ do lên men tự nhiên trong hũ. Người quen mật ong mật lần đầu nếm hay tưởng mật hỏng. Bán mà không giải thích được điều này là chuốc rắc rối.
Với trại đặt trong vườn cây ăn trái, giá trị thụ phấn thường lớn hơn giá trị mật — tỷ lệ đậu trái tăng, trái đều hơn.
Đây là đầu ra không cần bán gì cả, nhưng nên đo: ghi tỷ lệ đậu trái theo khu, khu gần tổ so với khu xa. Sau một hai mùa sẽ có con số thay vì cảm giác.
Nhiều trại chạy theo thứ tự này:
Vì cấu trúc tổ ong dú là một khối nên thu hoạch luôn là can thiệp — lấy hũ mật là phá phần cấu trúc đó, đàn phải đắp lại từ đầu bằng sáp và nhựa cây, dồn nguồn lực cho việc đó thay vì lớn lên. Mỗi lần thu là lùi thời điểm đàn đủ mạnh để tách.
Thường là bán giống, vì nguồn cung giống hẹp do sinh học nên cầu vượt cung, sản lượng mật mỗi đàn quá nhỏ để làm quy mô, và ở giai đoạn đầu giữ đàn để nhân có giá trị hơn thu mật.
Khi đã qua giai đoạn nhân đàn và số đàn đã tới trần nguồn hoa, đàn khoẻ có dư thật, vào đúng mùa hoa rộ, và có kênh bán chấp nhận đặc tính của mật ong dú.
Vì mật ong dú loãng với độ ẩm thường trên 25% và vị chua nhẹ do lên men tự nhiên trong hũ. Người quen mật ong mật lần đầu nếm hay tưởng mật hỏng.
Với trại đặt trong vườn cây ăn trái thì giá trị thụ phấn thường lớn hơn giá trị mật — tỷ lệ đậu trái tăng, trái đều hơn. Đây là đầu ra không cần bán gì, nhưng nên đo bằng cách ghi tỷ lệ đậu trái khu gần tổ so với khu xa.
Người quen nuôi ong mật chuyển sang ong dú thường sai ở chỗ mang theo cả mô hình kinh tế cũ.
Với ong dú, thu mật không phải là gặt hái mà là rút vốn. Câu hỏi là rút bao nhiêu thì đàn còn lớn được.
Ở trại vài chục đàn, thường một phần nhỏ tạo ra phần lớn giá trị. Không đo thì không biết là đàn nào.
Quy mô không tăng đều. Có những mốc mà qua đó cách làm cũ ngừng hoạt động.
Trục quy mô và kinh tế: làm trại ong dú như một cơ sở sản xuất. Bao nhiêu tổ thì sống được bằng nghề, bố trí mặt bằng, chi phí đầu tư, nhân công, lịch vận hành quanh năm, đầu ra sản phẩm, kết hợp du lịch nông nghiệp. Người đọc là người tính chuyện làm ăn, không phải người nuôi chơi vài tổ.