Định giá bằng cách nhìn người khác rao bao nhiêu là cách chắc chắn để bán dưới chi phí thật — vì mình không biết chi phí của họ, và có thể họ cũng đang bán lỗ mà không biết.
Nếu đã ghi chi phí gắn với mã tổ, con số này tính được. Nếu chưa thì cộng lại:
| Khoản | Ghi chú |
|---|---|
| Thùng | Tự đóng thì tính cả gỗ, công, hao hụt |
| Trụ, mái che, bát nước | Mỗi đàn một bộ |
| Phần chia từ hạ tầng chung | Nguồn nước, cây trồng, kho thùng |
| Công chăm tới lúc bán được | Vài tháng sau tách, tính thời gian đi tuần |
| Phần chia hao hụt | Đàn chết cũng đã tốn chi phí |
| Vận chuyển nếu mình chở | Thoả thuận trước |
Khoản phần chia hao hụt hay bị bỏ: nếu trong năm mất một số đàn, chi phí của chúng phải phân bổ vào những đàn bán được. Không tính thì giá bán không bù nổi thực tế vận hành.
Đây là phần quan trọng và hay bị bỏ nhất. Bán một đàn không chỉ là bán món hàng đó, mà là bán đi những đàn lẽ ra tách được từ nó trong các năm sau.
Vì ong dú chỉ nhân một tới hai lần mỗi năm, mỗi đàn giữ lại là một nguồn sinh ra đàn mới đều đặn. Bán nó đi là từ bỏ dòng thu đó.
Đây chính là lý do sâu xa vì sao giá tổ giống cao và nên cao — không phải người bán làm giá.
Điểm 4 là hệ quả nguy hiểm nhất: giá thấp buộc phải bán nhiều, mà bán nhiều thì cám dỗ bán đàn chưa ổn định tăng lên.
Mật ong dú khác mật ong mật nên không so trực tiếp được:
Khoản cuối là khoản thật nhất và ít ai tính: thu mật ở một đàn định tách là đổi giá trị lớn lấy giá trị nhỏ.
Giải thích được vì sao giá như vậy thì người mua hiểu thay vì mặc cả:
Từ chi phí thật của một đàn cộng giá trị dài hạn của nó, không từ việc dò giá người khác. Vì mình không biết chi phí của họ, và có thể họ cũng đang bán lỗ mà không biết.
Phần chia hao hụt. Nếu trong năm mất một số đàn thì chi phí của chúng phải phân bổ vào những đàn bán được, không tính thì giá bán không bù nổi thực tế vận hành.
Vì bán một đàn là bán đi những đàn lẽ ra tách được từ nó trong các năm sau. Ong dú chỉ nhân một tới hai lần mỗi năm nên mỗi đàn giữ lại là nguồn sinh ra đàn mới đều đặn.
Giá thấp buộc phải bán nhiều để bù, mà bán nhiều thì cám dỗ bán đàn chưa ổn định tăng lên — và đó là con đường mất uy tín trong nghề mà mọi người đều biết nhau.
Thường không, vì vấn đề hay nằm ở thời điểm hoặc cách giới thiệu chứ không phải giá. Nên xem lại giá mỗi năm theo chi phí vật liệu và công thay vì phản ứng theo tình hình bán.
Lợi thế lớn nhất là ong không chích. Rủi ro lớn nhất cũng từ đó mà ra — người ta lại gần quá nhiều.
Với nhiều vườn, giá trị thụ phấn lớn hơn giá trị mật. Vấn đề là ong dú không chở đi thuê được như ong mật.
Người mua giống muốn biết trại này nuôi thế nào. Đó là thứ kể được và cũng là thứ khó bắt chước nhất.
Người lần đầu nếm mật ong dú hay tưởng mật bị hỏng. Bán mà không giải thích được là chuốc rắc rối.
Trục quy mô và kinh tế: làm trại ong dú như một cơ sở sản xuất. Bao nhiêu tổ thì sống được bằng nghề, bố trí mặt bằng, chi phí đầu tư, nhân công, lịch vận hành quanh năm, đầu ra sản phẩm, kết hợp du lịch nông nghiệp. Người đọc là người tính chuyện làm ăn, không phải người nuôi chơi vài tổ.