Ở quy mô trại, rủi ro không cộng lại mà nhân lên — vì cùng một nguyên nhân thường tác động lên nhiều đàn cùng lúc: cùng một đợt gỗ vênh, cùng một cơn bão, cùng một lần phun thuốc.
| Rủi ro | Tần suất | Số đàn ảnh hưởng | Chi phí phòng |
|---|---|---|---|
| Kiến | Rất thường | Từng tổ, lan dần | Rất thấp — bát nước |
| Nước vào, mốc | Theo mùa | Nhiều tổ cùng lúc | Thấp — soi khe, mái che |
| Nắng gắt | Theo mùa | Nhiều tổ cùng lúc | Thấp — mái che rộng |
| Mất chúa | Thường | Từng tổ | Thấp — phát hiện sớm |
| Thuốc trừ sâu | Tuỳ vị trí | Cả điểm đặt | Thấp — nói chuyện trước |
| Bão, gió lớn | Hiếm hơn | Cả điểm đặt | Trung bình — cố định mái, trụ |
| Mối, thùng hỏng | Chậm, âm thầm | Theo lô thùng | Thấp — trụ đúng, gỗ khô |
| Mất mùa hoa | Theo năm | Cả điểm đặt | Cao — trồng cây, mở điểm |
Xét theo tỷ lệ giữa thiệt hại và chi phí phòng:
Bát nước ở chân trụ giải quyết gần hết. Ong dú không chích được nên đàn yếu gần như không tự vệ nổi, và kiến là nguyên nhân mất đàn phổ biến nhất ở Việt Nam. Chi phí phòng thấp nhất trong mọi rủi ro.
Soi khe sáng, trám nứt, mái che đủ rộng, kê nghiêng. Làm một lượt trước mùa mưa là phòng được gần hết, mà mốc trong cấu trúc thì hầu như không cứu được.
Đây là rủi ro thiệt hại lớn nhất mà chi phí phòng thấp nhất: đi nói chuyện với hàng xóm. Nhưng phải làm trước khi đặt tổ, không phải sau khi mất đàn.
Điểm 5 là thứ làm việc phòng ngừa tốt lên theo năm: đầu tư theo điểm yếu thật của trại mình, không theo khuyến nghị chung.
Với nhóm này, cách phòng thật là đừng để tất cả đàn ở một chỗ — và giữ đủ đàn khoẻ để phục hồi được sau mất mát.
Vì cùng một nguyên nhân thường tác động lên nhiều đàn cùng lúc — cùng một đợt gỗ vênh, cùng một cơn bão, cùng một lần phun thuốc. Nên một tổ bị thì phải kiểm hết cả trại.
Kiến vì chi phí phòng gần bằng không mà là nguyên nhân mất đàn phổ biến nhất, nước vào vì phòng được gần hết bằng một chiến dịch mỗi năm, và thuốc trừ sâu vì thiệt hại lớn nhất mà chỉ cần một cuộc nói chuyện với hàng xóm.
Vì mất một đàn không chỉ mất đàn đó mà mất cả những đàn lẽ ra tách được từ nó trong các năm sau — ong dú chỉ nhân một tới hai lần mỗi năm và không kỹ thuật nào rút ngắn được.
Bão lớn, mùa hoa thất bát, và hàng xóm đổi cách canh tác. Với nhóm này cách phòng thật là đừng để tất cả đàn ở một chỗ, và giữ đủ đàn khoẻ để phục hồi được sau mất mát.
Ghi lại mọi lần mất đàn kèm nguyên nhân. Sau vài năm, tập hợp các nguyên nhân đó chỉ ra điểm yếu thật của trại mình — và đó là chỗ đáng đầu tư, thay vì làm theo khuyến nghị chung.
Ở trại nhiều đàn, việc phòng ngừa không hỏng vì khó — nó hỏng vì bị sót.
Mất từng đàn lẻ là chuyện thường. Mất một loạt cùng lúc gần như luôn có một nguyên nhân chung.
Bão không giết đàn trực tiếp. Nó thổi bay mái che, và tổ phơi nắng phơi mưa mấy tuần sau đó mới là thứ giết đàn.
Trục quy mô và kinh tế: làm trại ong dú như một cơ sở sản xuất. Bao nhiêu tổ thì sống được bằng nghề, bố trí mặt bằng, chi phí đầu tư, nhân công, lịch vận hành quanh năm, đầu ra sản phẩm, kết hợp du lịch nông nghiệp. Người đọc là người tính chuyện làm ăn, không phải người nuôi chơi vài tổ.