Quy trình không phải để cho đẹp hồ sơ. Nó là cách để việc vẫn chạy đúng khi mình không có mặt — và để chính mình không quên vào lúc bận.
| Tài liệu | Dùng khi nào |
|---|---|
| Danh mục kiểm khi đi tuần | Mỗi lần đi, mọi người |
| Danh sách tổ từng điểm | Đối chiếu để không sót |
| Cách ghi nhật ký | Sáu trường, ghi ngay tại chỗ |
| Việc gì phải báo, không tự xử | Ranh giới cho người phụ |
| Lịch việc theo mùa | Đầu mỗi mùa |
| Sơ đồ mặt bằng có mã tổ | Giao việc, đi tuần |
| Quy tắc cứng | Ai cũng phải thuộc |
Đây là phần quan trọng nhất, và nên viết thật ngắn để ai cũng nhớ:
Mỗi quy tắc nên kèm một câu vì sao — người hiểu lý do thì tuân thủ cả khi không ai nhìn.
Viết theo thứ tự thao tác, đánh số, đủ ngắn để cầm theo:
| Tự xử lý được | Phải báo |
|---|---|
| Châm bát nước | Tổ im lìm buổi sáng đẹp trời |
| Cắt cỏ, lá, cành bắc cầu cho kiến | Nhiều ngày không thấy ong chở phấn |
| Lau đường mùi kiến trên thân trụ | Mùi chua nồng ở cửa tổ |
| Dọn mạng nhện ngoài thùng | Xác ong nhiều quanh cửa |
| Cố định lại mái che bị xô nhẹ | Thùng nứt, nắp vênh |
Nguyên tắc phân chia: tự xử lý những việc ngoài thùng, báo mọi thứ liên quan tới tình trạng đàn.
Nguyên tắc giống như nhật ký: ít mà đều hơn nhiều rồi bỏ.
Mỗi lần mất đàn, sau khi truy nguyên nhân, hỏi thêm một câu: có thêm được dòng nào vào quy trình để lần sau không lặp lại không.
Sau vài năm, tập quy trình này chính là kinh nghiệm của trại được viết ra — thứ giữ lại được khi người làm thay đổi, và thứ đáng giao cho người mua giống cùng với hồ sơ tổ.
Danh mục kiểm khi đi tuần, danh sách tổ từng điểm, cách ghi nhật ký sáu trường, ranh giới việc gì phải báo không tự xử, lịch việc theo mùa, sơ đồ mặt bằng có mã tổ, và bộ quy tắc cứng.
Không mở nắp trừ khi được yêu cầu, không dùng hoá chất gần tổ, không cạo dọn sáp trong tổ, không để mật vương vãi trong trại, không dùng lại mã của tổ đã sập, và ghi ngay tại chỗ.
Châm bát nước, cắt cỏ lá cành bắc cầu cho kiến, lau đường mùi kiến trên thân trụ, dọn mạng nhện ngoài thùng, cố định lại mái che bị xô nhẹ. Nguyên tắc là tự xử lý những việc ngoài thùng, báo mọi thứ liên quan tới tình trạng đàn.
Vì dài hơn một trang thì không ai đọc lại. Nguyên tắc giống nhật ký — ít mà đều hơn nhiều rồi bỏ. Nên đánh số thay vì viết văn, kèm lý do ngắn cho các quy tắc, và để chỗ dễ lấy.
Từ sự cố. Mỗi lần mất đàn, sau khi truy nguyên nhân thì hỏi thêm có thêm được dòng nào vào quy trình để lần sau không lặp lại không. Sau vài năm tập quy trình đó chính là kinh nghiệm của trại được viết ra.
Nửa vùng kiếm ăn của đàn nằm trên đất người khác. Quan hệ với họ là hạ tầng, không phải xã giao.
Người biết tổ nào ở góc trũng hay ẩm mà nghỉ, thì trại mất luôn thông tin đó.
Việc ai cũng có thể làm thường là việc không ai làm. Trại gia đình hỏng ở chỗ đó chứ không ở kỹ thuật.
Dấu hiệu cần người không phải là mệt, mà là bắt đầu bỏ sót việc định kỳ.
Trục quy mô và kinh tế: làm trại ong dú như một cơ sở sản xuất. Bao nhiêu tổ thì sống được bằng nghề, bố trí mặt bằng, chi phí đầu tư, nhân công, lịch vận hành quanh năm, đầu ra sản phẩm, kết hợp du lịch nông nghiệp. Người đọc là người tính chuyện làm ăn, không phải người nuôi chơi vài tổ.